by choice
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): by choice có nghĩa là "một cách tự nguyện", "do sự lựa chọn của bản thân", chỉ hành động được thực hiện vì người đó muốn làm, chứ không phải vì bị ép buộc hay hoàn cảnh bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi làm điều này do tự nguyện, chứ không phải vì ai ép buộc tôi.)
- (Cô ấy sống một mình do lựa chọn vì cô ấy coi trọng sự độc lập của mình.)
- (Anh ấy cố tình dùng từ đó một cách có chủ đích để nhấn mạnh quan điểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- By choice thường được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống là kết quả của quyết định cá nhân, trái ngược với "by force" (bị ép buộc) hoặc "by accident" (tình cờ).
- He is a vegetarian by choice, not for health reasons. (Anh ấy ăn chay do lựa chọn, chứ không phải vì lý do sức khỏe.)
- By choice có thể đặt ở đầu câu để nhấn mạnh hơn:
- By choice, she decided to pursue a career in art instead of law. (Do lựa chọn, cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật thay vì luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Choice (danh từ): sự lựa chọn.
- She made a difficult choice. (Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn khó khăn.)
- Choosy (tính từ): kén chọn, khó tính.
- He is very choosy about his food. (Anh ấy rất kén chọn đồ ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Voluntarily: tự nguyện.
- She volunteered for the job voluntarily. (Cô ấy tình nguyện làm công việc đó một cách tự nguyện.)
- Intentionally: có chủ đích.
- He intentionally ignored my question. (Anh ấy cố tình phớt lờ câu hỏi của tôi.)
- Willingly: sẵn lòng.
- They willingly agreed to help. (Họ sẵn lòng đồng ý giúp đỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "by choice", nhưng có thể liên quan đến: - Opt for: chọn lựa. - She opted for a simpler lifestyle by choice. (Cô ấy chọn lối sống đơn giản hơn do lựa chọn.)
Thành ngữ liên quan
- Of one's own accord: theo ý muốn của bản thân.
- He left the company of his own accord, not because he was fired. (Anh ấy rời công ty theo ý muốn của mình, chứ không phải vì bị sa thải.)
- By one's own free will: bằng ý chí tự do của mình.
- She signed the contract by her own free will. (Cô ấy ký hợp đồng bằng ý chí tự do của mình.)